字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烦冗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦冗
烦冗
Nghĩa
①(事务)繁杂。②(文章)烦琐冗长。‖也作繁冗。
Chữ Hán chứa trong
烦
冗