字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烦冤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦冤
烦冤
Nghĩa
1.烦躁愤懑。 2.屈折盘旋。 3.中医谓中气郁结。
Chữ Hán chứa trong
烦
冤