字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦嚣
烦嚣
Nghĩa
(声音)嘈杂扰人~的集市ㄧ这里~的声音一点也听不到了,只有树叶在微风中沙沙作响。
Chữ Hán chứa trong
烦
嚣
烦嚣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台