字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦弊
烦弊
Nghĩa
1.众多的弊害;弊害繁多。
Chữ Hán chứa trong
烦
弊