字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦恼树
烦恼树
Nghĩa
1.佛教语。喻烦恼容易生长。
Chữ Hán chứa trong
烦
恼
树