字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦恼海
烦恼海
Nghĩa
1.佛教语。谓烦恼既深且广,扰乱身心,犹如大海无边,兴风作浪。
Chữ Hán chứa trong
烦
恼
海