字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦恼空
烦恼空
Nghĩa
1.佛教语。谓烦恼生于虚妄﹑执着,本无实体。
Chữ Hán chứa trong
烦
恼
空