字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦恼贼
烦恼贼
Nghĩa
1.佛教语。谓烦恼伤人之性,有如盗贼。
Chữ Hán chứa trong
烦
恼
贼