字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦恼身
烦恼身
Nghĩa
1.佛教语。指人身。谓此身无常,为烦恼所缠扰。
Chữ Hán chứa trong
烦
恼
身