字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烦恼魔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦恼魔
烦恼魔
Nghĩa
1.佛教语。四魔之一。谓烦恼能扰乱身心,障碍正觉。
Chữ Hán chứa trong
烦
恼
魔