字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烦惑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦惑
烦惑
Nghĩa
1.亦作"烦或"。 2.烦闷惑乱;烦躁疑惑。 3.指杂乱可疑的事物。
Chữ Hán chứa trong
烦
惑