字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦淫
烦淫
Nghĩa
1.指繁缛而无节制的乐声。儒家以为是淫俗之乐。语本《左传.昭公元年》"烦手淫声,慆堙心耳。"
Chữ Hán chứa trong
烦
淫
烦淫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台