字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦渎
烦渎
Nghĩa
1.频繁轻慢。 2.繁杂琐细。 3.冒昧干扰。
Chữ Hán chứa trong
烦
渎