字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦笼
烦笼
Nghĩa
1.樊笼。关鸟兽的笼子。 2.指烦恼的牢笼。
Chữ Hán chứa trong
烦
笼