字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦费
烦费
Nghĩa
1.大量耗费。 2.烦琐费辞。
Chữ Hán chứa trong
烦
费