字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦酲
烦酲
Nghĩa
1.形容内心烦躁或激动,有如酒醉。
Chữ Hán chứa trong
烦
酲