字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烧焊
烧焊
Nghĩa
1.用气焊或电焊方法焊接。
Chữ Hán chứa trong
烧
焊