字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烧琴煮鹤
烧琴煮鹤
Nghĩa
1.拿琴当柴烧,把鹤煮了吃。比喻糟塌美好的事物。
Chữ Hán chứa trong
烧
琴
煮
鹤