字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烧砖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烧砖
烧砖
Nghĩa
1.亦作"烧砖"。亦作"烧砖"。 2.烧制砖瓦。 3.指烧成的砖。
Chữ Hán chứa trong
烧
砖