字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烫伤
烫伤
Nghĩa
1.因身体接触高温物体而引起组织的损伤。
Chữ Hán chứa trong
烫
伤