字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烫剪
烫剪
Nghĩa
1.一种烫发工具。形似剪,加热后夹住头发使鬈曲。
Chữ Hán chứa trong
烫
剪