字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烫发
烫发
Nghĩa
1.一种美容方法。用高温或特定化学处理使头发鬈曲美观。
Chữ Hán chứa trong
烫
发
烫发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台