字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烫金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烫金
烫金
Nghĩa
1.亦作"烫印"。 2.一种印刷装饰工艺。将金属渔加热,施箔,在印刷品上压印出金色文字或图案。
Chữ Hán chứa trong
烫
金