字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
热地上蚰蜒
热地上蚰蜒
Nghĩa
1.比喻处于惶急无主境地的人。蚰蜒,体似蜈蚣而小,生活于阴湿处。
Chữ Hán chứa trong
热
地
上
蚰
蜒