字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
热滚滚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
热滚滚
热滚滚
Nghĩa
1.形容热,滚烫。 2.热泪涌流貌。 3.形容非常亲热﹑热情。
Chữ Hán chứa trong
热
滚