字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
热烫烫
热烫烫
Nghĩa
1.形容热得烫人。
Chữ Hán chứa trong
热
烫