字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
热熟尧舜
热熟尧舜
Nghĩa
1.唐叛臣朱泚的绰号。
Chữ Hán chứa trong
热
熟
尧
舜