字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
热膨胀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
热膨胀
热膨胀
Nghĩa
物体在温度升高时,体积(或长度、面积)增大的现象。在相同条件下,气体的热膨胀最明显。大多数物质具有热膨胀的性质,但有少数物质却具有反常膨胀的性质。参见反常膨胀”(166页)。
Chữ Hán chứa trong
热
膨
胀