字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
热芭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
热芭
热芭
Nghĩa
1.亦作"热巴"。 2.藏族的一种包括说﹑唱﹑舞蹈﹑杂技的综合艺术形式。 3.指演唱"热芭"的艺人。
Chữ Hán chứa trong
热
芭