字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烷基
烷基
Nghĩa
饱和的烃类分子中除去一个氢原子后所构成的基团。如甲基ch3-、乙基ch3ch2-等。
Chữ Hán chứa trong
烷
基