字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烹冰
烹冰
Nghĩa
1.冰遇火即溶,喻消灭之快速。
Chữ Hán chứa trong
烹
冰