字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烹狗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烹狗
烹狗
Nghĩa
1.杀狗而烹之。 2."烹狗藏弓"之省。喻功成被诛。
Chữ Hán chứa trong
烹
狗