字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烹茶
烹茶
Nghĩa
1.煮茶或沏茶。
Chữ Hán chứa trong
烹
茶