字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烹醢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烹醢
烹醢
Nghĩa
1.古时的两种酷刑。烹是将人煮死;醢是把人剁成肉酱。
Chữ Hán chứa trong
烹
醢