字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烹鲤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烹鲤
烹鲤
Nghĩa
1.《乐府诗集.相和歌辞十三.饮马长城窟行》"客从远方来,遗我双鲤鱼,呼儿烹鲤鱼,中有尺素书。"后以"烹鲤"借指收到亲友来信。
Chữ Hán chứa trong
烹
鲤