字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烽火
烽火
Nghĩa
①古时边防报警点的烟火。②比喻战火或战争~连天。
Chữ Hán chứa trong
烽
火