字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烽狼
烽狼
Nghĩa
1.古时烽火台白天烧狼粪生烟以报警,因以"烽狼"借指战火。
Chữ Hán chứa trong
烽
狼