字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烽逻
烽逻
Nghĩa
1.烽火与巡逻。指边防警戒。
Chữ Hán chứa trong
烽
逻