字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烽鼓
烽鼓
Nghĩa
1.烽火和鼓鼙,皆军中用以报警者。 2.借指战事。
Chữ Hán chứa trong
烽
鼓
烽鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台