字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焄蒿
焄蒿
Nghĩa
1.祭祀时祭品所发出的气味◇亦用指祭祀。
Chữ Hán chứa trong
焄
蒿