字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焌彝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焌彝
焌彝
Nghĩa
1.亦作"焌夷"。 2.古时一种青铜祭器。
Chữ Hán chứa trong
焌
彝