字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焌涉
焌涉
Nghĩa
1.成群涉水。指侵犯。语出《诗.小雅.渐渐之石》"有豕白蹢,焌涉波矣。"郑玄笺"焌,众也。"
Chữ Hán chứa trong
焌
涉
焌涉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台