字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焌灯
焌灯
Nghĩa
1.黑灯,未点燃的灯。
Chữ Hán chứa trong
焌
灯