字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焌焌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焌焌
焌焌
Nghĩa
1.美盛貌;兴盛貌。 2.谓孝德之厚美。 3.纯一宽厚貌。 4.热气升腾貌。
Chữ Hán chứa trong
焌