字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焌罩
焌罩
Nghĩa
1.《诗.小雅.南有嘉鱼》"南有嘉鱼,焌然罩罩。君子有酒,嘉宾式燕以乐。"后以"焌罩"为安居乐业之典。
Chữ Hán chứa trong
焌
罩