字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焍黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焍黄
焍黄
Nghĩa
1.古代龟卜的祓龟之法。烧荆枝灼龟占卜之前,先持龟甲以黄绢裹粱米﹑鸡蛋周环而祝之。
Chữ Hán chứa trong
焍
黄