字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焕炳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焕炳
焕炳
Nghĩa
1.明亮。 2.昭彰。 3.谓词采明丽。 4.见"烂炳"。
Chữ Hán chứa trong
焕
炳