字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焕烂
焕烂
Nghĩa
光明灿烂焕烂锦斑。
Chữ Hán chứa trong
焕
烂