字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焕目
焕目
Nghĩa
1.犹耀眼。谓光芒映射,使人眼花。
Chữ Hán chứa trong
焕
目