字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焚冲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚冲
焚冲
Nghĩa
1.烧毁战车。冲,古代一种用以攻城的战车。
Chữ Hán chứa trong
焚
冲